兒息

ér xī nhi tức

Hán Việt: nhi tức · Pinyin: ér xī

Tổng quan

Cấu tạo: (nhi) + (tức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 子嗣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.子嗣。