兒拜 ér bài · nhi bái Hán Việt: nhi bái · Pinyin: ér bài Tổng quan Cấu tạo: 兒 (nhi) + 拜 (bái)Pinyinér bàiHán Việtnhi báiCấu tạo兒 + 拜 · nhi + bái nghĩa thành phần: nhi + bái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 儿女对双亲所行的拜礼。Tân Hoa Tự Điển 1.儿女对双亲所行的拜礼。