兒撬 ér qiào · nhi khiêu Hán Việt: nhi khiêu · Pinyin: ér qiào Tổng quan Cấu tạo: 兒 (nhi) + 撬 (khiêu)Pinyinér qiàoHán Việtnhi khiêuCấu tạo兒 + 撬 · nhi + khiêu nghĩa thành phần: nhi + khiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 小拐杖。Tân Hoa Tự Điển 1.小拐杖。