兒版 ér bǎn · nhi bản Hán Việt: nhi bản · Pinyin: ér bǎn Tổng quan Cấu tạo: 兒 (nhi) + 版 (bản)Pinyinér bǎnHán Việtnhi bảnCấu tạo兒 + 版 · nhi + bản nghĩa thành phần: nhi + bản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 北方游牧民族供婴儿躺卧的木板。Tân Hoa Tự Điển 1.北方游牧民族供婴儿躺卧的木板。