兒男

ér nán nhi nam

Hán Việt: nhi nam · Pinyin: ér nán

Tổng quan

Cấu tạo: (nhi) + (nam)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 男子汉见义勇为的好~; 男孩儿只有一女,别无~。
  • Tân Hoa Tự Điển ①男子汉见义勇为的好~。②男孩儿只有一女,别无~。

Eng

  • Cihui 兒男 rnán n. 1. man 2. boy; son