兒畜

ér chù nhi súc

Hán Việt: nhi súc · Pinyin: ér chù

Tổng quan

Cấu tạo: (nhi) + (súc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓视之如儿子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓视之如儿子。