兒藝 nhi nghệ Hán Việt: nhi nghệ Tổng quan Cấu tạo: 兒 (nhi) + 藝 (nghệ)Hán Việtnhi nghệCấu tạo兒 + 藝 · nhi + nghệ nghĩa thành phần: nhi + nghệ Nghĩa EngCihui 兒藝 r-Yì ab. Értóng Yìshù Jùyuàn