兒茶

nhi trà

Hán Việt: nhi trà

Tổng quan

nhi trà: cây nhi trà

Cấu tạo: (nhi) + (trà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhi trà: cây nhi trà

Eng

  • Cihui 兒茶 rchá n. <Ch. med.> catechu; cutch