儿话言

ér huà yánnhi thoại ngôn

Hán Việt: nhi thoại ngôn · Pinyin: ér huà yán

Tổng quan

Cấu tạo: 兒 (nhi) + 話 (thoại) + 言 (ngôn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cách nói có 'er'

Đức

  • Handedict (Sprechweise mit Betonung auf der Er-Laut (Nordchina, Beijing))

Từ liên quan

Gần nghĩa

话言话语 · 話言話語 · 儿话 · 兒話 · 話言