兒郎

ér láng nhi lang

Hán Việt: nhi lang · Pinyin: ér láng

Tổng quan

binh sĩ

Cấu tạo: (nhi) + (lang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui binh sĩ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 男儿;男子; 儿子; 称士兵或喽罗三千~。
  • Tân Hoa Tự Điển ①男儿;男子。②儿子。③称士兵或喽罗三千~。

Eng

  • Cihui 兒郎 rláng n. <wr.> 1. man 2. son; boy 3. soldiers; men