兒音 ér yīn · nhi âm Hán Việt: nhi âm · Pinyin: ér yīn Tổng quan Cấu tạo: 兒 (nhi) + 音 (âm)Pinyinér yīnHán Việtnhi âmCấu tạo兒 + 音 · nhi + âm nghĩa thành phần: nhi + âm