兒齒
nhi xỉ
Hán Việt: nhi xỉ · Pinyin: ér chǐ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 幼年。
- Tân Hoa Tự Điển 1.幼年。
Eng
- Cihui 兒齒 rchǐ n. new teeth after the falling out of the original teeth
Hán Việt: nhi xỉ · Pinyin: ér chǐ