兀兀淘淘

wù wù táo táongột ngột đào đào

Hán Việt: ngột ngột đào đào · Pinyin: wù wù táo táo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"兀兀陶陶"。

Cấu tạo: 兀 (ngột) + 兀 (ngột) + 淘 (đào) + 淘 (đào)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"兀兀陶陶"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

兀兀騰騰 · 兀兀穷年 · 兀兀秃秃 · 兀兀腾腾 · 兀兀陶陶