兀兀禿禿

ngột ngột ngốc ngốc

Hán Việt: ngột ngột ngốc ngốc

Tổng quan

Cấu tạo: (ngột) + (ngột) + 禿 (ngốc) + 禿 (ngốc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不冷不熱,半溫。元.武漢臣《生金閣》第三折:「我如今可釃些不冷不熱,兀兀禿禿的酒與他吃。」也作「溫吞蠖托」。

Eng

  • Cihui 兀兀禿禿 ùwùtūtū r.f. lukewarm