兀兀禿禿 ngột ngột ngốc ngốc Hán Việt: ngột ngột ngốc ngốc Tổng quan Cấu tạo: 兀 (ngột) + 兀 (ngột) + 禿 (ngốc) + 禿 (ngốc)Hán Việtngột ngột ngốc ngốcCấu tạo兀 + 兀 + 禿 + 禿 · ngột + ngột + ngốc + ngốc nghĩa thành phần: ngột + ngột + ngốc + ngốc Nghĩa EngCihui 兀兀禿禿 ùwùtūtū r.f. lukewarm