兀兀騰騰

wù wù téng téng ngột ngột đằng đằng

Hán Việt: ngột ngột đằng đằng · Pinyin: wù wù téng téng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngột) + (ngột) + (đằng) + (đằng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言昏昏沉沉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言昏昏沉沉。