兀兀陶陶

wù wù táo táongột ngột đào đào

Hán Việt: ngột ngột đào đào · Pinyin: wù wù táo táo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.醉酒貌。

Cấu tạo: 兀 (ngột) + 兀 (ngột) + 陶 (đào) + 陶 (đào)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.醉酒貌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

陶陶兀兀 · 兀兀騰騰 · 兀兀穷年 · 陶陶自得 · 兀兀淘淘 · 兀兀秃秃 · 兀兀腾腾 · 陶陶遂遂