兀兀陶陶 wù wù táo táo · ngột ngột đào đào Hán Việt: ngột ngột đào đào · Pinyin: wù wù táo táo Tổng quan Cấu tạo: 兀 (ngột) + 兀 (ngột) + 陶 (đào) + 陶 (đào)Pinyinwù wù táo táoHán Việtngột ngột đào đàoCấu tạo兀 + 兀 + 陶 + 陶 · ngột + ngột + đào + đào nghĩa thành phần: ngột + ngột + đào + đào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 醉酒貌。Tân Hoa Tự Điển 1.醉酒貌。