兀兀騰騰

wù wù téng téngngột ngột đằng đằng

Hán Việt: ngột ngột đằng đằng · Pinyin: wù wù téng téng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹言昏昏沉沉。

Cấu tạo: 兀 (ngột) + 兀 (ngột) + 騰 (đằng) + 騰 (đằng)

Nghĩa

other

  • Nguồn khác Còn gọi: Đằng Đằng Ngột Ngột(腾腾兀兀)
  • Nguồn khác Dáng vẻ phó mặc, tự nhiên, vô sự vô vi HTQL q
  • Nguồn khác 9 ghi: 方之則矩,圓之則規。不須特地,且麼過時。兀兀騰騰,憨憨痴痴,跛跛挈挈而萎萎嬴嬴。 Vuông thì củ(phép tắc), tròn thì quy(khuôn phép), chẳng cần đặc biệt, như thế qua ngày
  • Nguồn khác Ngu ngu ngơ ngơ, đần đần độn độn, đờ đờ đẫn đẫn nhưng chắc chắn thành công

Từ liên quan

Gần nghĩa

腾腾兀兀 · 騰騰任運 · 騰騰兀兀 · 騰騰和尚 · 兀兀穷年 · 兀兀淘淘 · 兀兀秃秃 · 兀兀陶陶