兀卒 wù zú · ngột tốt Hán Việt: ngột tốt · Pinyin: wù zú Tổng quan Cấu tạo: 兀 (ngột) + 卒 (tốt)Pinyinwù zúHán Việtngột tốtCấu tạo兀 + 卒 · ngột + tốt nghĩa thành phần: ngột + tốt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 党项语音译。西夏国主的自称。Tân Hoa Tự Điển 1.党项语音译。西夏国主的自称。