兀爾

wù ěr ngột nhĩ

Hán Việt: ngột nhĩ · Pinyin: wù ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (ngột) + (nhĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 寂静貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.寂静貌。