兀岸 wù àn · ngột ngạn Hán Việt: ngột ngạn · Pinyin: wù àn Tổng quan Cấu tạo: 兀 (ngột) + 岸 (ngạn)Pinyinwù ànHán Việtngột ngạnCấu tạo兀 + 岸 · ngột + ngạn nghĩa thành phần: ngột + ngạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高矗挺拔貌。Tân Hoa Tự Điển 1.高矗挺拔貌。