兀底 wù dǐ · ngột để Hán Việt: ngột để · Pinyin: wù dǐ Tổng quan Cấu tạo: 兀 (ngột) + 底 (để)Pinyinwù dǐHán Việtngột đểCấu tạo兀 + 底 · ngột + để nghĩa thành phần: ngột + để Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"兀的"。