兀日

wù rì ngột nhật

Hán Việt: ngột nhật · Pinyin: wù rì

Tổng quan

Cấu tạo: (ngột) + (nhật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时占卜法认为不吉之日。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时占卜法认为不吉之日。