兀楞楞

wù léng léng ngột lăng lăng

Hán Việt: ngột lăng lăng · Pinyin: wù léng léng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngột) + (lăng) + (lăng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 痴呆貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.痴呆貌。