兀禿 wū tū · ngột ngốc Hán Việt: ngột ngốc · Pinyin: wū tū Tổng quan Cấu tạo: 兀 (ngột) + 禿 (ngốc)Pinyinwū tūHán Việtngột ngốcCấu tạo兀 + 禿 · ngột + ngốc nghĩa thành phần: ngột + ngốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不冷不热; 不爽利;不干脆。Tân Hoa Tự Điển 1.不冷不热。 2.不爽利;不干脆。