兀突
ngột đột
Hán Việt: ngột đột · Pinyin: wù tū
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 高耸突出貌; 突然。
- Tân Hoa Tự Điển 1.高耸突出貌。 2.突然。
Eng
- Cihui 兀突 ùtū s.v. 1. unexpected 2. sudden; abrupt
Hán Việt: ngột đột · Pinyin: wù tū