兀突突

wù tū tū ngột đột đột

Hán Việt: ngột đột đột · Pinyin: wù tū tū

Tổng quan

Cấu tạo: (ngột) + (đột) + (đột)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容心跳不安。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容心跳不安。