兀赤 wù chì · ngột xích Hán Việt: ngột xích · Pinyin: wù chì Tổng quan Cấu tạo: 兀 (ngột) + 赤 (xích)Pinyinwù chìHán Việtngột xíchCấu tạo兀 + 赤 · ngột + xích nghĩa thành phần: ngột + xích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"兀剌赤"。