兀顏 wù yán · ngột nhan Hán Việt: ngột nhan · Pinyin: wù yán Tổng quan Cấu tạo: 兀 (ngột) + 顏 (nhan)Pinyinwù yánHán Việtngột nhanCấu tạo兀 + 顏 · ngột + nhan nghĩa thành phần: ngột + nhan