兀首

wù shǒu ngột thủ

Hán Việt: ngột thủ · Pinyin: wù shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (ngột) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 头发脱落。形容年老。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.头发脱落。形容年老。