允亮 yǔn liàng · duẫn lượng Hán Việt: duẫn lượng · Pinyin: yǔn liàng Tổng quan Cấu tạo: 允 (duẫn) + 亮 (lượng)Pinyinyǔn liàngHán Việtduẫn lượngCấu tạo允 + 亮 · duẫn + lượng nghĩa thành phần: duẫn + lượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 诚信。Tân Hoa Tự Điển 1.诚信。