允從

yǔn cóng duẫn tòng

Hán Việt: duẫn tòng · Pinyin: yǔn cóng

Tổng quan

Cấu tạo: (duẫn) + (tòng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 允诺,依从。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.允诺,依从。

Eng

  • Cihui 允從 ǔncóng v. 1. comply 2. consent to; assent to