允令 yǔn lìng · duẫn lệnh Hán Việt: duẫn lệnh · Pinyin: yǔn lìng Tổng quan Cấu tạo: 允 (duẫn) + 令 (lệnh)Pinyinyǔn lìngHán Việtduẫn lệnhCấu tạo允 + 令 · duẫn + lệnh nghĩa thành phần: duẫn + lệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹大命。Tân Hoa Tự Điển 1.犹大命。