允值 yǔn zhí · duẫn trị Hán Việt: duẫn trị · Pinyin: yǔn zhí Tổng quan Cấu tạo: 允 (duẫn) + 值 (trị)Pinyinyǔn zhíHán Việtduẫn trịCấu tạo允 + 值 · duẫn + trị nghĩa thành phần: duẫn + trị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 相符,相当。Tân Hoa Tự Điển 1.相符,相当。