允备 duẫn bị Hán Việt: duẫn bị Tổng quan Cấu tạo: 允 (duẫn) + 备 (bị)Hán Việtduẫn bịCấu tạo允 + 备 · duẫn + bị nghĩa thành phần: duẫn + bị