允孚

yǔn fú duẫn phu

Hán Việt: duẫn phu · Pinyin: yǔn fú

Tổng quan

Cấu tạo: (duẫn) + (phu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓得人心,使人信服。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓得人心,使人信服。