允宜

yǔn yíduẫn nghi

Hán Việt: duẫn nghi · Pinyin: yǔn yí

Tổng quan

thích hợp

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.合宜。

Cấu tạo: 允 (duẫn) + 宜 (nghi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phù hợp

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.合宜。

Eng

  • Cihui appropriate; apt

Từ liên quan

Gần nghĩa

允准 · 允厚 · 允堪 · 允当 · 允當 · 允納 · 允若 · 允許