允德

yǔn dé duẫn đức

Hán Việt: duẫn đức · Pinyin: yǔn dé

Tổng quan

Cấu tạo: (duẫn) + (đức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 修德,涵养德性。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.修德,涵养德性。