允懷

yǔn huái duẫn hoài

Hán Việt: duẫn hoài · Pinyin: yǔn huái

Tổng quan

Cấu tạo: (duẫn) + (hoài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹归顺; 招致; 思念。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹归顺。 2.招致。 3.思念。