允恭 yǔn gōng · duẫn cung Hán Việt: duẫn cung · Pinyin: yǔn gōng Tổng quan Cấu tạo: 允 (duẫn) + 恭 (cung)Pinyinyǔn gōngHán Việtduẫn cungCấu tạo允 + 恭 · duẫn + cung nghĩa thành phần: duẫn + cung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 信实而恭勤。Tân Hoa Tự Điển 1.信实而恭勤。