允愜 yǔn qiè · duẫn khiếp Hán Việt: duẫn khiếp · Pinyin: yǔn qiè Tổng quan Cấu tạo: 允 (duẫn) + 愜 (khiếp)Pinyinyǔn qièHán Việtduẫn khiếpCấu tạo允 + 愜 · duẫn + khiếp nghĩa thành phần: duẫn + khiếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 妥帖;适当; 适合。Tân Hoa Tự Điển 1.妥帖;适当。 2.适合。