允懷 yǔn huái · duẫn hoài Hán Việt: duẫn hoài · Pinyin: yǔn huái Tổng quan Cấu tạo: 允 (duẫn) + 懷 (hoài)Pinyinyǔn huáiHán Việtduẫn hoàiCấu tạo允 + 懷 · duẫn + hoài nghĩa thành phần: duẫn + hoài