允敬

yǔn jìng duẫn kính

Hán Việt: duẫn kính · Pinyin: yǔn jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (duẫn) + (kính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 虔诚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.虔诚。