允正 yǔn zhèng · duẫn chánh Hán Việt: duẫn chánh · Pinyin: yǔn zhèng Tổng quan Cấu tạo: 允 (duẫn) + 正 (chánh)Pinyinyǔn zhèngHán Việtduẫn chánhCấu tạo允 + 正 · duẫn + chánh nghĩa thành phần: duẫn + chánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 允当平正。Tân Hoa Tự Điển 1.允当平正。