允殖 yǔn zhí · duẫn thực Hán Việt: duẫn thực · Pinyin: yǔn zhí Tổng quan Cấu tạo: 允 (duẫn) + 殖 (thực)Pinyinyǔn zhíHán Việtduẫn thựcCấu tạo允 + 殖 · duẫn + thực nghĩa thành phần: duẫn + thực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 生息繁衍。Tân Hoa Tự Điển 1.生息繁衍。