允溶 yǔn róng · duẫn dong Hán Việt: duẫn dong · Pinyin: yǔn róng Tổng quan Cấu tạo: 允 (duẫn) + 溶 (dong)Pinyinyǔn róngHán Việtduẫn dongCấu tạo允 + 溶 · duẫn + dong nghĩa thành phần: duẫn + dong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 泈溶。盛多貌。Tân Hoa Tự Điển 1.泈溶。盛多貌。