允着 yǔn zhe · duẫn trứ Hán Việt: duẫn trứ · Pinyin: yǔn zhe Tổng quan Cấu tạo: 允 (duẫn) + 着 (trứ)Pinyinyǔn zheHán Việtduẫn trứCấu tạo允 + 着 · duẫn + trứ nghĩa thành phần: duẫn + trứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹昭著。Tân Hoa Tự Điển 1.犹昭著。