允納 yǔn nà·duẫn nạp Hán Việt: duẫn nạp · Pinyin: yǔn nà Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.接受; 采纳。 Cấu tạo: 允 (duẫn) + 納 (nạp)Pinyinyǔn nàHán Việtduẫn nạpTừ loạiđộngCấu tạo允 + 納 · duẫn + nạp nghĩa thành phần: duẫn + nạp Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thâu nhận Từ liên quan Gần nghĩa允准 · 允厚 · 允堪 · 允宜 · 允當 · 允若 · 允許 · 允諾