允納 yǔn nà · duẫn nạp Hán Việt: duẫn nạp · Pinyin: yǔn nà Tổng quan Cấu tạo: 允 (duẫn) + 納 (nạp)Pinyinyǔn nàHán Việtduẫn nạpCấu tạo允 + 納 · duẫn + nạp nghĩa thành phần: duẫn + nạp Nghĩa ViệtCihui ằng lòng thâu nhận. doãn nạp doãn nạp ☆Bằng lòng thâu nhận.