允肩 yǔn jiān · duẫn kiên Hán Việt: duẫn kiên · Pinyin: yǔn jiān Tổng quan Cấu tạo: 允 (duẫn) + 肩 (kiên)Pinyinyǔn jiānHán Việtduẫn kiênCấu tạo允 + 肩 · duẫn + kiên nghĩa thành phần: duẫn + kiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 肩负。Tân Hoa Tự Điển 1.肩负。