允肯

yǔn kěn duẫn khẳng

Hán Việt: duẫn khẳng · Pinyin: yǔn kěn

Tổng quan

Cấu tạo: (duẫn) + (khẳng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 允许。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.允许。